| Công suất lọc | 10-20 L/H |
| Bình áp | Bình áp nhựa đạt chuẩn an toàn sức khỏe của Châu Âu (Phiên bản sử dụng bình áp thép được sản xuất trước 04/2020) |
| Điện áp | 220V – 50 Hz |
| Điện năng tiêu thụ | 24 w/h |
| Kích thước (RxSxC) | 430 x 340 x 905 (mm) |
| Hiển thị độ nước sạch của nước | Có |
| Tự động báo thay lõi | Có |
| Cảnh báo rò rỉ nước | Có |
| Cảnh báo nước cấp yếu | Có |
| QCVN6-1:2010/BYT | Có |
| TCVN 11978:2017 | Có |











