| Công suất lọc | 20L/H |
| Bình áp | Bình áp nhựa đạt chuẩn an toàn sức khỏe của Châu Âu (Phiên bản sử dụng bình áp thép được sản xuất trước 04/2020) |
| Điện áp | 220V – 50 Hz |
| Điện năng tiêu thụ | 24W/h |
| Hệ thống lọc | 9 Lõi lọc |
| Các lõi chức năng | T33-GAC, Khoáng đá, Hồng ngoại xa, Hydrogen, NanoSilver |
| Khối lượng | 32kg |
| Kích thước (RxSxC) | 905 x 430 x 340 (mm) |
| QCVN6-1:2010/BYT | Có |
| TCVN 11978:2017 | Có |













